THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||||||||
Nguồn đầu vào |
Nguồn đầu ra định mức | Khoảng dòng hàn (A) trong chế độ nguồn hàn ổn định dòng (CC) | Khoảng điện áp (V) trong chế độ nguồn hàn ổn định điện áp (CV) | Điện áp không tải (V) | Dòng điện đầu vào khi đầu ra có tải (50/60hz, 1 pha) |
KVA |
KW | |
220V | 220V | 220V | ||||||
1 – Pha (220VAC ± 15%, 50/60Hz) | 250A, 26.5V DC 60% | ————– | 19-26.5V | 62V | 60A | 10.2 | 8.1 | |
ZETMIG250-1 | ||||||||
Kích Thước (Dài*Rộng*Cao) (mm) | 530x300x520 | |||||||
Khối Lượng (Kg) | 25 | |||||||
KVA: Công suất biểu kiến đầu vào tối đa (KVA) | KW: Công suất đầu vào tối đa (KW) |
Sản phẩm tương tự
Máy hàn Mig
11,100,000 ₫
Máy hàn Mig
Máy hàn Mig
12,400,000 ₫
Máy hàn Mig
3,690,000 ₫
Máy hàn Mig
Máy hàn Mig